Chojniczanka Chojnice
Ba Lan
Chojniczanka Chojnice Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Chojniczanka Chojnice ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong II Liga
Chojniczanka Chojnice ghi trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Chojniczanka Chojnice là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt II Liga
Chojniczanka Chojnice không ghi được bàn trong 18% tại II Liga
Bàn thua
Chojniczanka Chojnice để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại II Liga
Chojniczanka Chojnice để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Chojniczanka Chojnice đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại II Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chojniczanka Chojnice đã tham gia trong II Liga
Chojniczanka Chojnice tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Chojniczanka Chojnice tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Chojniczanka Chojnice tại II Liga
CDG thống kê
Chojniczanka Chojnice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại II Liga
Chojniczanka Chojnice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại II Liga
Chojniczanka Chojnice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại II Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Chojniczanka Chojnice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
Chojniczanka Chojnice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
Chojniczanka Chojnice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
Chojniczanka Chojnice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
Chojniczanka Chojnice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
Chojniczanka Chojnice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Chojniczanka Chojnice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong II Liga
Trong hiệp một, Chojniczanka Chojnice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong II Liga
Trong hiệp hai, Chojniczanka Chojnice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong II Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Chojniczanka Chojnice thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại II Liga
Chojniczanka Chojnice có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Chojniczanka Chojnice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Chojniczanka Chojnice có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Chojniczanka Chojnice thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Chojniczanka Chojnice có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Phạt Góc Thống Kê
Chojniczanka Chojnice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Chojniczanka Chojnice có trung bình 0.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Chojniczanka Chojnice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Chojniczanka Chojnice có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Chojniczanka Chojnice thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại II Liga
Chojniczanka Chojnice có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Chojniczanka Chojnice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 5 | 8 | 69:45 | 24 | 68 | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 57:37 | 20 | 64 | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 69:42 | 27 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 64:43 | 21 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 65:49 | 16 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 54:40 | 14 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 14 | 7 | 46:35 | 11 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:47 | 11 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:48 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 16 | 8 | 56:43 | 13 | 46 | |
| 11 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:40 | 7 | 46 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 51:59 | -8 | 44 | |
| 13 | 34 | 10 | 12 | 12 | 48:47 | 1 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 47:62 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:61 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 37:55 | -18 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 33:64 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 0 | 7 | 27 | 18:84 | -66 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Chojniczanka Chojnice Biệt đội
No data for selected season